Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12:51:45 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
12:51:45 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
12:51:45 22/04/2026 | Chuyển TRX | 2,5 | 1,402 | |||||
12:51:45 22/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:51:45 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,694 | 0TRX | |||||
12:51:45 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
12:51:45 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
12:51:45 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
12:51:45 22/04/2026 | Chuyển TRX | 189,38 | 0,271 | |||||
12:51:45 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
12:51:45 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
12:51:45 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
12:51:45 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 0TRX | |||||
12:51:45 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
12:51:45 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
12:51:45 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
12:51:45 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:51:45 22/04/2026 | Chuyển TRX | 3,9 | 0TRX | |||||
12:51:45 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
12:51:45 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX |
