Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
01:39:33 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
01:39:33 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
01:39:33 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
01:39:33 21/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:39:33 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
01:39:33 21/04/2026 | Chuyển TRX | 251,94 | 0TRX | |||||
01:39:33 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
01:39:33 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
01:39:33 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:39:33 21/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:39:33 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
01:39:33 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
01:39:33 21/04/2026 | Chuyển TRX | 7,446 | 0,274 | |||||
01:39:33 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
01:39:33 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 1 | |||||
01:39:33 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:39:33 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
01:39:33 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
01:39:33 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
01:39:33 21/04/2026 | Chuyển TRX | 2 | 0TRX |
